cắt bom
Định nghĩa
Động từ: - Thả bom từ máy bay: "cắt bom" chỉ hành động thả bom xuống mục tiêu từ trên không, thường được thực hiện bởi máy bay quân sự. - Ném bom: "cắt bom" cũng được hiểu là thả hoặc phóng bom để tấn công.
Ví dụ sử dụng
- (Người lái máy bay thả bom xuống vùng đã định.)
- (Máy bay đối phương thả bom nhiều lần trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cắt bom chiến thuật": thả bom theo chiến thuật cụ thể.
- Đơn vị không quân thực hiện cắt bom chiến thuật để phá hủy cơ sở hạ tầng. (Lực lượng không quân thả bom có kế hoạch nhằm phá hủy các công trình.)
"cắt bom rải thảm": thả bom dày đặc trên một khu vực rộng.
- Cuộc cắt bom rải thảm đã tàn phá toàn bộ thành phố. (Việc thả bom dày đặc đã phá hủy hoàn toàn thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Ném bom (động từ): thả hoặc phóng bom — đồng nghĩa với "cắt bom".
- Máy bay ném bom xuống mục tiêu. (Máy bay thả bom vào mục tiêu.)
Thả bom (động từ): hành động thả bom từ trên không — đồng nghĩa với "cắt bom".
- Lực lượng không quân thả bom vào ban đêm. (Lực lượng không quân thả bom vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Ném bom: thả hoặc phóng bom.
- Thả bom: thả bom từ máy bay.
- Oanh tạc: tấn công bằng bom đạn từ trên không.
Thành ngữ liên quan
- Cắt bom như mưa: thả bom với mật độ dày đặc, liên tục.
- Trận không kích cắt bom như mưa xuống chiến trường. (Cuộc tấn công bằng đường không thả bom dày đặc xuống chiến trường.)